nhoe nhoét
발음
북부
/ɲwɛ˧˧ ɲwɛt˧˥/
중부
/ɲwɛ˧˥ ɲwɛ̰k˩˧/
남부
/ɲwɛ˧˧ ɲwɛk˧˥/
듣기
지저분한 enmessy; wet
unknown
지저분한
messy; wet
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
지저분한
젖고 더러워져서 보기 흉한 상태.
vi Đôi giày của cậu bé dính bùn đất nhoe nhoét sau khi chơi ngoài trời.
ko 밖에서 놀고 난 후 소년의 신발은 지저분했다.
구성
nhoét
▸
구성
nhoét
유의어
nhoè nhoẹt / nhoe nhoé / nhão nhoét / 지저분함
▸
유의어
nhoè nhoẹt / nhoe nhoé / nhão nhoét / 지저분함