nhoe nhoé
발음
북부
/ɲwɛ˧˧ ɲwɛ˧˥/
중부
/ɲwɛ˧˥ ɲwɛ̰˩˧/
남부
/ɲwɛ˧˧ ɲwɛ˧˥/
듣기
수다스러운 entalkative
unknown
수다스러운
talkative
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
수다스러운
끊임없이 이야기하거나 시끄럽고 짜증 나게 불평하는 것.
vi Cô ta cứ nhoe nhoé phàn nàn suốt cả buổi sáng.
ko 그녀는 아침 내내 수다스럽게 불평하고 있다.
유의어
già mồm / nỏ mồm / loe toe / nhoe nhoét
▸
유의어
già mồm / nỏ mồm / loe toe / nhoe nhoét