nhẻ nhói
발음
북부
/ɲɛ̰˧˩˧ ɲɔj˧˥/
중부
/ɲɛ˧˩˨ ɲɔ̰j˩˧/
남부
/ɲɛ˨˩˦ ɲɔj˧˥/
날카로운 enstinging; sharp
unknown
날카로운
stinging; sharp
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
날카로운
불친절하고 비판적이며 상처를 주려는 의도를 가진 말이나 행동 방식.
vi Những lời nói nhẻ nhói của anh ta đã làm cô ấy cảm thấy bị tổn thương.
ko 그의 신랄한 말들이 그녀에게 상처를 주었다.
구성
nhói
▸
구성
nhói
유의어
nhoi nhói / đau nhói
▸
유의어
nhoi nhói / đau nhói