đau nhói
날카로운 통증 ensharp pain
형용사
날카로운 통증
sharp pain
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
날카로운 통증
성질·상태
몸에 갑자기 느껴지는 날카로운 통증의 감각.
vi Tôi cảm thấy đau nhói ở ngực khi hít sâu.
ko 깊게 숨을 쉬면 가슴에 날카로운 통증이 느껴진다.
구성
đau / nhói
▸
구성
đau / nhói
유의어
đau / đau đớn / đau bụng / đau ruột thừa …
▸
유의어
đau / đau đớn / đau bụng / đau ruột thừa …
쓰임
đau buồn / đau ốm / làm đau / đau khổ
▸
쓰임
đau buồn / đau ốm / làm đau / đau khổ