nhấm nhẳng
발음
북부
/ɲəm˧˥ ɲa̰ŋ˧˩˧/
중부
/ɲə̰m˩˧ ɲaŋ˧˩˨/
남부
/ɲəm˧˥ ɲaŋ˨˩˦/
짜증스러운 enirritable; ill-tempered
unknown
짜증스러운
irritable; ill-tempered
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
짜증스러운
짜증을 내거나 기분이 몹시 좋지 않은 모습.
vi Thái độ nhấm nhẳng của cô ấy làm mọi người khó chịu.
ko 그녀의 짜증스러운 태도는 모두를 불편하게 한다.
구성
nhấm / nhẳng
▸
구성
nhấm / nhẳng
유의어
gắt / cáu kỉnh / bực dọc / gắt như mắm tôm …
▸
유의어
gắt / cáu kỉnh / bực dọc / gắt như mắm tôm …
쓰임
gặm nhấm
▸
쓰임
gặm nhấm