nhạc thân
발음
북부
/ɲa̰ːʔk˨˩ tʰən˧˧/
중부
/ɲa̰ːk˨˨ tʰəŋ˧˥/
남부
/ɲaːk˨˩˨ tʰəŋ˧˧/
듣기
장인 enfather-in-law
unknown
장인
father-in-law
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
장인
배우자의 아버지를 격식 있게 이르는 말.
vi Anh ấy luôn dành sự tôn kính sâu sắc cho nhạc thân của mình.
ko 그는 장인을 깊이 존경한다.
구성
nhạc / thân
▸
구성
nhạc / thân
쓰임
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …
▸
쓰임
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …