như cơm bữa
흔한 일 encommonplace
구
흔한 일
commonplace
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
흔한 일
담화·논리
너무 자주 일어나서 낯설지 않은 모습.
vi Việc tắc đường ở đây xảy ra như cơm bữa.
ko 이곳의 교통 체증은 흔한 일이다.
구성
như / cơm bữa
▸
구성
như / cơm bữa
유의어
lại bữa / quá bữa / trừ bữa / trả bữa …
▸
유의어
lại bữa / quá bữa / trừ bữa / trả bữa …
쓰임
như thế / cũng như / gần như / như vậy
▸
쓰임
như thế / cũng như / gần như / như vậy