nhường lời
발음
북부
/ɲɨə̤ŋ˨˩ lə̤ːj˨˩/
중부
/ɲɨəŋ˧˧ ləːj˧˧/
남부
/ɲɨəŋ˨˩ ləːj˨˩/
양보하다 enyield the floor
동사
양보하다
yield the floor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
양보하다 기본 동작
말하는 것을 멈추고 다른 사람에게 발언 기회를 넘김.
vi Tôi xin nhường lời cho người tiếp theo phát biểu ý kiến.
ko 다음 사람의 발언을 위해 발언권을 양보하겠다.
구성
nhường / lời / 讓唎
▸
구성
nhường / lời / 讓唎
한자
음절 대응 추정
대표 후보
讓唎
음절별 후보
nhường
讓(攘)
lời
唎(𠳒 / 𢈱)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhường bước / nhường / nhường lại / nhường nào …
▸
유의어
nhường bước / nhường / nhường lại / nhường nào …
쓰임
nhường nhịn / khiêm nhường / nhún nhường / kính nhường …
▸
쓰임
nhường nhịn / khiêm nhường / nhún nhường / kính nhường …