nhũn
발음
북부
/ɲuʔun˧˥/
중부
/ɲuŋ˧˩˨/
남부
/ɲuŋ˨˩˦/
듣기
흐물흐물하다 envery soft
형용사
흐물흐물하다
very soft
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
흐물흐물하다
성질·상태
매우 부드럽고 압력이 가해지면 쉽게 변형되는 모습.
vi Quả hồng này đã chín nhũn.
ko 이 감은 익어서 매우 흐물흐물하다.
유의어
nhủn / nhún / nhũn nhặn / nhũn xương …
▸
유의어
nhủn / nhún / nhũn nhặn / nhũn xương …
쓰임
mềm nhũn
▸
쓰임
mềm nhũn