nhào lộn
발음
북부
/ɲa̤ːw˨˩ lo̰ʔn˨˩/
중부
/ɲaːw˧˧ lo̰ŋ˨˨/
남부
/ɲaːw˨˩ loŋ˨˩˨/
듣기
곡예 enacrobatics
동사
곡예
acrobatics
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
곡예
스포츠·운동
Sports
공중이나 지상에서 몸을 회전시키는 기교 있는 운동.
vi Cậu bé có thể thực hiện những động tác nhào lộn điêu luyện.
ko 소년은 기교 있는 곡예를 선보일 수 있다.
구성
nhào / lộn / nhào + lộn 의 합성
▸
구성
nhào / lộn / nhào + lộn 의 합성
어원nhào + lộn 의 합성
유의어
nhào / nhào nặn
▸
유의어
nhào / nhào nặn
쓰임
lộn nhào / lật nhào / nháo nhào / bổ nhào …
▸
쓰임
lộn nhào / lật nhào / nháo nhào / bổ nhào …