ngon ơ
발음
북부
/ŋɔn˧˧ əː˧˧/
중부
/ŋɔŋ˧˥ əː˧˥/
남부
/ŋɔŋ˧˧ əː˧˧/
수월하게 eneffortlessly
1 senses
2 구성 요소
부사
수월하게
effortlessly
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
부사
쉽게
담화·논리
일을 매우 쉽게, 노력 없이 끝냄.
vi Anh ấy đã hoàn thành bài kiểm tra ngon ơ mà không gặp khó khăn gì.
ko 그는 어려움 없이 수월하게 시험을 마쳤다.