ngoặc tay
발음
북부
/ŋwak˨˩ taj˧˧/
중부
/ŋwak˨˨ taj˧˥/
남부
/ŋwak˨˩˨ taj˧˧/
듣기
약속 enhook fingers
unknown
약속
hook fingers
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
약속
약속이나 동의의 표시로 새끼손가락을 거는 행위.
vi Hai đứa trẻ đang ngoặc tay hứa rằng sẽ mãi là bạn tốt của nhau.
ko 아이들이 약속하며 영원한 우정을 다짐하고 있다.
구성
ngoặc / tay / 𢫛拪
▸
구성
ngoặc / tay / 𢫛拪
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢫛拪
음절별 후보
ngoặc
𢫛
tay
拪(𢬣)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngoặc / ngoặc đơn / ngoặc vuông / ngoặc kép
▸
유의어
ngoặc / ngoặc đơn / ngoặc vuông / ngoặc kép
쓰임
dấu ngoặc kép / dấu ngoặc vuông / dấu ngoặc đơn / dấu ngoặc nhọn …
▸
쓰임
dấu ngoặc kép / dấu ngoặc vuông / dấu ngoặc đơn / dấu ngoặc nhọn …