ngoạt
달 enmoon
명사
달
moon
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
달
'달'을 의미하는 베트남어 방언이나 지역적 발음.
vi Đêm nay ánh ngoạt chiếu sáng khắp sân nhà.
ko 오늘 밤 달이 정원 전체를 비추고 있다.
유의어
ngoặt / ngoắt
▸
유의어
ngoặt / ngoắt
쓰임
cúc ngoạt / ngụt ngoạt
▸
쓰임
cúc ngoạt / ngụt ngoạt