nghỉ mát
발음
북부
/ŋḭ˧˩˧ maːt˧˥/
중부
/ŋi˧˩˨ ma̰ːk˩˧/
남부
/ŋi˨˩˦ maːk˧˥/
듣기
피서를 가다 engo on vacation
동사
피서를 가다
go on vacation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
피서를 가다
숙박·예약
휴가 중에 피서지 등 시원한 곳에서 쉬는 것.
vi Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát vào mùa hè này.
ko 올여름에는 피서를 갈 예정이다.
구성
nghỉ / mát / nghỉ + mát 의 합성
▸
구성
nghỉ / mát / nghỉ + mát 의 합성
어원nghỉ + mát 의 합성
쓰임
nghỉ hè / nghỉ ngơi / nghỉ lễ / nghỉ dưỡng …
▸
쓰임
nghỉ hè / nghỉ ngơi / nghỉ lễ / nghỉ dưỡng …