nghỉ đông
듣기
겨울방학 enwinter break
명사
겨울방학
winter break
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
겨울방학
추운 겨울철에 학교나 직장을 쉬는 휴가 기간.
vi Học sinh rất mong đợi kỳ nghỉ đông.
ko 학생들은 겨울방학을 손꼽아 기다린다.
구성
nghỉ / đông
▸
구성
nghỉ / đông
유의어
nghỉ / nghỉ lễ / nghỉ hưu / nghỉ trưa …
▸
유의어
nghỉ / nghỉ lễ / nghỉ hưu / nghỉ trưa …
쓰임
nghỉ hè / nghỉ ngơi / nghỉ dưỡng / kỳ nghỉ …
▸
쓰임
nghỉ hè / nghỉ ngơi / nghỉ dưỡng / kỳ nghỉ …