nghề tay trái
듣기
부업 enside job
명사
부업
side job
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
부업
담화·논리
추가 수입을 얻기 위해 본업과 병행하는 부업.
vi Viết lách là nghề tay trái của cô ấy.
ko 집필은 그녀의 부업이다.
구성
nghề / tay trái / nghề + tay + trái 의 합성
▸
구성
nghề / tay trái / nghề + tay + trái 의 합성
어원nghề + tay + trái 의 합성
쓰임
làng nghề / hành nghề / ngành nghề / nghề nghiệp
▸
쓰임
làng nghề / hành nghề / ngành nghề / nghề nghiệp