ngay thật
발음
북부
/ŋaj˧˧ tʰə̰ʔt˨˩/
중부
/ŋaj˧˥ tʰə̰k˨˨/
남부
/ŋaj˧˧ tʰək˨˩˨/
듣기
정직한 enhonest
형용사
정직한
honest
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
정직한
성질·상태
정직하고 양심적이며 결코 속이거나 부정행위를 하지 않는 것.
vi Anh ấy là một người ngay thật và luôn nói đúng sự thật.
ko 그는 항상 진실을 말하는 정직한 사람이다.
구성
ngay / thật / ngay + thật 의 합성
▸
구성
ngay / thật / ngay + thật 의 합성
어원ngay + thật 의 합성
유의어
thật lòng / trung thực / thành tâm / thành thật …
▸
유의어
thật lòng / trung thực / thành tâm / thành thật …
쓰임
ngay cả / ngay lập tức / ngay tức khắc / ngay tức thì …
▸
쓰임
ngay cả / ngay lập tức / ngay tức khắc / ngay tức thì …