ngặt nghèo
발음
북부
/ŋa̰ʔt˨˩ ŋɛ̤w˨˩/
중부
/ŋa̰k˨˨ ŋɛw˧˧/
남부
/ŋak˨˩˨ ŋɛw˨˩/
듣기
위급한 encritical; dire
형용사
위급한
critical; dire
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
위급한
성질·상태
매우 위험하고 긴박한 상황.
vi Bệnh nhân đang ở trong tình trạng ngặt nghèo cần được cấp cứu ngay.
ko 환자는 위급한 상태여서 즉각적인 응급 처치가 필요하다.
구성
ngặt / nghèo
▸
구성
ngặt / nghèo
유의어
ngặt nghẽo / nguy cấp / nguy kịch / thập tử nhất sinh …
▸
유의어
ngặt nghẽo / nguy cấp / nguy kịch / thập tử nhất sinh …
쓰임
nghiêm ngặt / gấp ngặt / nghèo ngặt / ngằn ngặt …
▸
쓰임
nghiêm ngặt / gấp ngặt / nghèo ngặt / ngằn ngặt …