ngằn ngặt
발음
북부
/ŋa̤n˨˩ ŋa̰ʔt˨˩/
중부
/ŋaŋ˧˧ ŋa̰k˨˨/
남부
/ŋaŋ˨˩ ŋak˨˩˨/
흐느껴 울다 encrying breathlessly
형용사
흐느껴 울다
crying breathlessly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
흐느껴 울다
성질·상태
숨이 찰 정도로 격렬하고 계속해서 우는 상태.
vi Đứa bé khóc ngằn ngặt.
ko 아기가 숨이 넘어가도록 흐느껴 울고 있다.
구성
ngặt
▸
구성
ngặt
유의어
nghiêm ngặt / gấp ngặt / nghèo ngặt
▸
유의어
nghiêm ngặt / gấp ngặt / nghèo ngặt
쓰임
ngặt nỗi / ngặt nghèo / ngặt vì / ngặt nghẽo
▸
쓰임
ngặt nỗi / ngặt nghèo / ngặt vì / ngặt nghẽo