ngậm ngùi
발음
북부
/ŋə̰ʔm˨˩ ŋṳj˨˩/
중부
/ŋə̰m˨˨ ŋuj˧˧/
남부
/ŋəm˨˩˨ ŋuj˨˩/
듣기
슬퍼하다 engrieved
동사
슬퍼하다
grieved
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
슬퍼하다 감정
Emotions
불행한 처지에 대해 마음속으로 슬퍼하거나 가엽게 여기다.
vi Cô ấy ngậm ngùi khi nhìn thấy cảnh tượng đáng thương đó.
ko 그녀는 그 가엾은 광경을 보고 깊은 슬픔을 느꼈다.
구성
ngậm / ngùi / ngậm + ngùi 의 합성
▸
구성
ngậm / ngùi / ngậm + ngùi 의 합성
어원ngậm + ngùi 의 합성
유의어
bùi ngùi
▸
유의어
bùi ngùi
쓰임
tầng ngậm nước / ngậm nước / kết cỏ ngậm vành / ngậm máu phun người, trước dơ miệng mình …
▸
쓰임
tầng ngậm nước / ngậm nước / kết cỏ ngậm vành / ngậm máu phun người, trước dơ miệng mình …