ngưng
발음
북부
/ŋɨŋ˧˧/
중부
/ŋɨŋ˧˥/
남부
/ŋɨŋ˧˧/
듣기
중단하다 enstop
동사
중단하다
stop
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
중단하다 (stop)
뜻 1
동사
중단하다
진행 중인 활동이나 과정을 도중에 멈추는 것.
vi Công ty đã quyết định ngưng sản xuất dòng sản phẩm cũ này.
ko 회사는 이 제품 라인의 생산을 중단했다.
응축 (condense)
뜻 1
동사
응축
성질·상태
온도 저하로 인해 기체가 액체로 변하는 물리 현상.
vi Hơi nước ngưng lại thành những giọt nhỏ trên mặt kính cửa sổ.
ko 수증기가 창문 유리에 응축되어 작은 물방울이 된다.
유의어
ngừng / ngưng trệ / ngưng tụ / ngưng lại …
▸
유의어
ngừng / ngưng trệ / ngưng tụ / ngưng lại …
쓰임
bình ngưng / bầu ngưng
▸
쓰임
bình ngưng / bầu ngưng