ngược mắt
발음
북부
/ŋɨə̰ʔk˨˩ mat˧˥/
중부
/ŋɨə̰k˨˨ ma̰k˩˧/
남부
/ŋɨək˨˩˨ mak˧˥/
눈에 거슬리는 것 eneyesore
unknown
눈에 거슬리는 것
eyesore
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
눈에 거슬리는 것
외관이 부적절하거나 보기 불편하고 불쾌한 것.
vi Cách sắp xếp đồ đạc trong căn phòng này trông thật ngược mắt.
ko 이 방의 가구 배치는 정말 눈에 거슬린다.
구성
ngược / mắt / 虐眜
▸
구성
ngược / mắt / 虐眜
한자
음절 대응 추정
대표 후보
虐眜
음절별 후보
ngược
虐
mắt
眜
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngược / ngược đời / ngược xuôi / ngược chiều …
▸
유의어
ngược / ngược đời / ngược xuôi / ngược chiều …
쓰임
trái ngược / ngược đãi / đeo ba lô ngược / đi ngược lại …
▸
쓰임
trái ngược / ngược đãi / đeo ba lô ngược / đi ngược lại …