ngược chiều
발음
북부
/ŋɨə̰ʔk˨˩ ʨiə̤w˨˩/
중부
/ŋɨə̰k˨˨ ʨiəw˧˧/
남부
/ŋɨək˨˩˨ ʨiəw˨˩/
듣기
반대 방향 enopposite direction
형용사
반대 방향
opposite direction
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
반대 방향
성질·상태
In the opposite direction, contrary to another direction.
구성
ngược / chiều / 虐朝
▸
구성
ngược / chiều / 虐朝
한자
음절 대응 추정
대표 후보
虐朝
음절별 후보
ngược
虐
chiều
朝
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngược / ngược đời / ngược xuôi / ngược dân …
▸
유의어
ngược / ngược đời / ngược xuôi / ngược dân …
쓰임
trái ngược / ngược đãi / đeo ba lô ngược / đi ngược lại …
▸
쓰임
trái ngược / ngược đãi / đeo ba lô ngược / đi ngược lại …