ngưỡng cửa
발음
북부
/ŋɨəʔəŋ˧˥ kɨ̰ə˧˩˧/
중부
/ŋɨəŋ˧˩˨ kɨə˧˩˨/
남부
/ŋɨəŋ˨˩˦ kɨə˨˩˦/
듣기
문턱 enthreshold
명사
문턱
threshold
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
문턱 담화·논리
출입구 하단에 있는 부재.
vi Anh ấy đang đứng ngay ngưỡng cửa để đón chào các vị khách.
ko 그는 손님을 맞이하기 위해 문턱에 서 있다.
구성
ngưỡng / cửa / 仰𨴦
▸
구성
ngưỡng / cửa / 仰𨴦
한자
음절 대응 추정
대표 후보
仰𨴦
음절별 후보
ngưỡng
仰
cửa
𨴦(𨵣 / 𨷯 / 𨷶)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngưỡng mộ / ngưỡng vọng / ngưỡng / 문턱
▸
유의어
ngưỡng mộ / ngưỡng vọng / ngưỡng / 문턱
쓰임
tín ngưỡng / chiêm ngưỡng / ngưỡng quang / khâm ngưỡng …
▸
쓰임
tín ngưỡng / chiêm ngưỡng / ngưỡng quang / khâm ngưỡng …