ngưỡng
발음
북부
/ŋɨəʔəŋ˧˥/
중부
/ŋɨəŋ˧˩˨/
남부
/ŋɨəŋ˨˩˦/
듣기
문턱 enthreshold, doorstep
명사
문턱
threshold, doorstep
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
문턱
건물에 들어갈 때 넘게 되는 출입구의 아랫부분.
vi Em bé đang ngồi chơi ngay bên ngưỡng cửa của ngôi nhà.
ko 아기가 막 집 문턱에 앉아 놀고 있다.
뜻 2
명사
임계점
사람이 상황에 대해 반응하기 시작하는 수준이나 지점.
vi Mỗi người đều có một ngưỡng chịu đựng đau đớn khác nhau.
ko 사람마다 통증의 임계점은 다르다.
구성
仰
▸
구성
仰
한자
출처 대조 완료
대표 후보
仰
음절별 후보
ngưỡng
仰
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
ngượng / ngưỡng mộ / ngưỡng vọng / ngưỡng cửa
▸
유의어
ngượng / ngưỡng mộ / ngưỡng vọng / ngưỡng cửa
쓰임
tín ngưỡng / chiêm ngưỡng / ngưỡng quang / khâm ngưỡng
▸
쓰임
tín ngưỡng / chiêm ngưỡng / ngưỡng quang / khâm ngưỡng