ngôn hành lục
발음
북부
/ŋon˧˧ ha̤jŋ˨˩ lṵʔk˨˩/
중부
/ŋoŋ˧˥ han˧˧ lṵk˨˨/
남부
/ŋoŋ˧˧ han˨˩ luk˨˩˨/
언행록 enrecord of deeds
명사
언행록
record of deeds
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
언행록 담화·논리
사람의 언행을 기록하기 위한 서류나 수집물.
vi Cuốn ngôn hành lục ghi lại những lời dạy của thầy.
ko 이 언행록에는 선생님의 가르침이 기록되어 있다.
구성
ngôn / hành / lục …
▸
구성
ngôn / hành / lục …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
言莖綠
음절별 후보
ngôn
言
hành
莖(桁 / 荇)
lục
綠
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
diệp lục / ký lục / trích lục / lạy lục …
▸
유의어
diệp lục / ký lục / trích lục / lạy lục …
쓰임
ngôn ngữ / di ngôn / châm ngôn / ý tại ngôn ngoại …
▸
쓰임
ngôn ngữ / di ngôn / châm ngôn / ý tại ngôn ngoại …