ngón
발음
북부
/ŋɔn˧˥/
중부
/ŋɔ̰ŋ˩˧/
남부
/ŋɔŋ˧˥/
듣기
손가락이나 발가락 endigit
명사
손가락이나 발가락
digit
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
손가락이나 발가락 (digit)
뜻 1
명사
손가락이나 발가락
몸·얼굴
Body parts
사람의 손이나 발에 있는 마디가 있는 부분 중 하나.
vi Tôi bị đau ở một ngón tay.
ko 나는 손가락 하나가 아프다.
특기 (unique skill)
뜻 1
명사
특기
어떤 사람이 가지고 있는 특정 기술이나 작은 독특한 재능.
vi Anh ấy có những ngón nghề rất hay.
ko 그에게는 매우 흥미로운 특기가 몇 가지 있다.
유의어
ngọn / ngốn / ngôn / ngón tay …
▸
유의어
ngọn / ngốn / ngôn / ngón tay …
쓰임
chỉ tay năm ngón / ngón cái / ngón tay cái / ngón trỏ …
▸
쓰임
chỉ tay năm ngón / ngón cái / ngón tay cái / ngón trỏ …