nay
발음
북부
/naj˧˧/
중부
/naj˧˥/
남부
/naj˧˧/
듣기
오늘 entoday
부사
오늘
today
4 뜻
2 의미
뜻
4 뜻 · 2 의미
▸
뜻
4 뜻 · 2 의미
오늘 (today)
형용사
뜻 1
형용사
오늘의
시간·달력
Time & calendar
현재의 날이나 지금 일어나고 있는 상황과 관련된.
vi Tình hình ngày nay đã có nhiều thay đổi.
ko 오늘날의 상황은 많이 바뀌었다.
부사
뜻 2
부사
오늘
현재 또는 이때부터 앞으로.
vi Kể từ nay anh không được làm vậy nữa.
ko 이제부터는 더 이상 그것을 해서는 안 된다.
뜻 3
부사
오늘
시간대나 날을 나타내는 말 뒤에 쓰여 그것이 오늘에 속함을 나타낸다.
vi Trưa nay trời rất nắng.
ko 오늘 정오는 햇볕이 매우 강하다.
현재 (the present)
뜻 1
명사
현재
과거나 미래와 구별되는, 지금 일어나고 있는 현재의 시간이나 기간.
vi Từ xưa đến nay vẫn không có gì thay đổi.
ko 옛날부터 현재까지 아무 변화가 없다.
유의어
nay mai / nay thư / nay kính / nay đây mai đó
▸
유의어
nay mai / nay thư / nay kính / nay đây mai đó
쓰임
hôm nay / ngày nay / trước nay / bữa nay …
▸
쓰임
hôm nay / ngày nay / trước nay / bữa nay …