nửa đường
중간쯤 enpartway
부사
중간쯤
partway
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
중간쯤
Describes a midpoint, not yet completed or finished.
구성
nửa / đường / 姅塘
▸
구성
nửa / đường / 姅塘
한자
음절 대응 추정
대표 후보
姅塘
음절별 후보
nửa
姅
đường
塘
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nửa / nửa lời / nửa mùa / nửa sương …
▸
유의어
nửa / nửa lời / nửa mùa / nửa sương …
쓰임
nửa đêm / phân nửa / nửa tá / đau nửa đầu …
▸
쓰임
nửa đêm / phân nửa / nửa tá / đau nửa đầu …