nờ thấp
발음
북부
/nə̤ː˨˩ tʰəp˧˥/
중부
/nəː˧˧ tʰə̰p˩˧/
남부
/nəː˨˩ tʰəp˧˥/
n(엔) enshort n
명사
n(엔)
short n
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
n(엔)
문화·고유명사
베트남어에서 'l'과 구별하기 위해 'n' 자를 일컫는 일반적인 호칭.
vi Giáo viên nhắc học sinh phát âm đúng chữ nờ thấp trong từ này.
ko 교사는 학생들에게 이 단어의 n 발음을 정확히 하도록 주의를 주었다.
구성
nờ / thấp
▸
구성
nờ / thấp
유의어
nờ / ẩm thấp / áp thấp / viêm khớp dạng thấp …
▸
유의어
nờ / ẩm thấp / áp thấp / viêm khớp dạng thấp …
쓰임
thấp hèn / phong thấp / áp thấp nhiệt đới / thấp bé
▸
쓰임
thấp hèn / phong thấp / áp thấp nhiệt đới / thấp bé