nắm giữ
듣기
보유하다 enhold
동사
보유하다
hold
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
보유하다
기본 동작
물건을 손에 쥐거나 유지하고 통제권을 가지는 것
vi Ông ấy đang nắm giữ toàn bộ số cổ phiếu của công ty.
ko 그는 회사의 주식을 모두 보유하고 있다.
구성
nắm / giữ / nắm + giữ 의 합성
▸
구성
nắm / giữ / nắm + giữ 의 합성
어원nắm + giữ 의 합성
유의어
thả / từ bỏ / buông / nắm …
▸
유의어
thả / từ bỏ / buông / nắm …
쓰임
nắm bắt / cầm nắm / nắm đấm / cơm nắm …
▸
쓰임
nắm bắt / cầm nắm / nắm đấm / cơm nắm …