nói sõi
발음
북부
/nɔj˧˥ sɔʔɔj˧˥/
중부
/nɔ̰j˩˧ ʂɔj˧˩˨/
남부
/nɔj˧˥ ʂɔj˨˩˦/
듣기
유창하게 말하다 enspeak fluently
unknown
유창하게 말하다
speak fluently
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
유창하게 말하다
언어를 명료하고 유창하게 말하는 능력.
vi Đứa trẻ mới ba tuổi nhưng đã nói sõi.
ko 그 아이는 겨우 세 살인데도 유창하게 말한다.
구성
nói / sõi
▸
구성
nói / sõi
유의어
nội soi / sành sõi
▸
유의어
nội soi / sành sõi
쓰임
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói
▸
쓰임
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói