nói hớt
발음
북부
/nɔj˧˥ həːt˧˥/
중부
/nɔ̰j˩˧ hə̰ːk˩˧/
남부
/nɔj˧˥ həːk˧˥/
듣기
끼어들다 enbutt in
동사
끼어들다
butt in
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
끼어들다
기본 동작
다른 사람이 말하는 도중에 끼어들어 참견하는 행위.
vi Cậu bé thường nói hớt khi người lớn đang bàn việc.
ko 어른들이 이야기할 때 끼어들지 마라.
구성
nói / hớt
▸
구성
nói / hớt
유의어
giỡn hớt
▸
유의어
giỡn hớt
쓰임
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …
▸
쓰임
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …