giỡn hớt
발음
북부
/zəʔən˧˥ həːt˧˥/
중부
/jəːŋ˧˩˨ hə̰ːk˩˧/
남부
/jəːŋ˨˩˦ həːk˧˥/
농담하다 enmock
동사
농담하다
mock
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
농담하다
기본 동작
To playfully mock or joke in a light, unserious way.
구성
giỡn / hớt
▸
구성
giỡn / hớt
유의어
giỡn / giỡn mặt / giỡn cợt / nói hớt
▸
유의어
giỡn / giỡn mặt / giỡn cợt / nói hớt
쓰임
đùa giỡn / nói giỡn / nô giỡn / hớt tóc …
▸
쓰임
đùa giỡn / nói giỡn / nô giỡn / hớt tóc …