minh nông
발음
북부
/mïŋ˧˧ nəwŋ˧˧/
중부
/mïn˧˥ nəwŋ˧˥/
남부
/mɨn˧˧ nəwŋ˧˧/
듣기
권농관 enhistorical agricultural official
unknown
권농관
historical agricultural official
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
권농관
A historical term referring to officials who were responsible for managing and overseeing agricultural activities and production.
vi Trong lịch sử, minh nông là các vị quan chịu trách nhiệm quản lý sản xuất nông nghiệp.
ko Historically, agricultural officials were responsible for managing agricultural production.
구성
minh / nông / 明農
▸
구성
minh / nông / 明農
한자
음절 대응 추정
대표 후보
明農
음절별 후보
minh
明
nông
農(𪇌)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
xe công nông / trung nông / tiểu nông / thủy nông …
▸
유의어
xe công nông / trung nông / tiểu nông / thủy nông …
쓰임
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
쓰임
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …