mau chóng
발음
북부
/maw˧˧ ʨawŋ˧˥/
중부
/maw˧˥ ʨa̰wŋ˩˧/
남부
/maw˧˧ ʨawŋ˧˥/
듣기
신속한 enrapid
형용사
신속한
rapid
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
신속한
성질·상태
짧은 시간 안에 큰 속도로 진행하거나 이동하는 것.
vi Chúng ta cần tìm ra giải pháp một cách mau chóng.
ko 우리는 신속하게 해결책을 찾아야 한다.
구성
mau / chóng / mau + chóng 의 합성 …
▸
구성
mau / chóng / mau + chóng 의 합성 …
어원mau + chóng 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
㕰𢶢
음절별 후보
mau
㕰(牟 / 𣭻 / 𨖧)
chóng
𢶢(𨄞 / 𨖼 / 𨙛)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tốc hành / chóng vánh / mau mắn / mau lẹ …
▸
유의어
tốc hành / chóng vánh / mau mắn / mau lẹ …
쓰임
cà mau / mũi cà mau / chóng mặt / chẳng chóng thì chầy
▸
쓰임
cà mau / mũi cà mau / chóng mặt / chẳng chóng thì chầy