manh mún
듣기
단편적 enfragmented
형용사
단편적
fragmented
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
단편적
성질·상태
체계적이지 못하고 작은 조각으로 나누어져 있는 모양.
vi Nền sản xuất nông nghiệp vẫn còn manh mún.
ko 농업 생산은 아직 단편적이다.
구성
manh / mún
▸
구성
manh / mún
유의어
manh tâm / manh mối / manh nha / manh …
▸
유의어
manh tâm / manh mối / manh nha / manh …
쓰임
lưu manh / mong manh / mỏng manh / vô sản lưu manh
▸
쓰임
lưu manh / mong manh / mỏng manh / vô sản lưu manh