mớn tàu
발음
북부
/məːn˧˥ ta̤w˨˩/
중부
/mə̰ːŋ˩˧ taw˧˧/
남부
/məːŋ˧˥ taw˨˩/
듣기
흘수 endraught
명사
흘수
draught
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
흘수
담화·논리
수면에서 선체 가장 낮은 부분까지의 수직 거리.
vi Thủy thủ đang kiểm tra mớn tàu trước khi ra khơi.
ko 선원이 출항 전에 배의 흘수를 점검하고 있다.
구성
mớn / tàu
▸
구성
mớn / tàu
유의어
mớn nước / mớn / hầm tàu / đuôi tàu …
▸
유의어
mớn nước / mớn / hầm tàu / đuôi tàu …
쓰임
vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện / tàu hoả
▸
쓰임
vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện / tàu hoả