mổ
발음
북부
/mo̰˧˩˧/
중부
/mo˧˩˨/
남부
/mo˨˩˦/
듣기
절개 encut open
동사
절개
cut open
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
절개 (cut open)
뜻 1
동사
절개하다
의료
외과 수술 등을 위해 몸의 일부를 절개하다.
vi Các bác sĩ đang tiến hành mổ để điều trị cho bệnh nhân.
ko 의사들이 환자를 치료하기 위해 절개 수술을 진행하고 있다.
쪼기 (peck)
뜻 1
동사
쪼다
새가 부리로 먹이 등을 쪼다.
vi Đàn gà đang mổ thóc một cách nhanh chóng trên sân nhà.
ko 닭 무리가 마당에서 빠르게 곡식을 쪼고 있다.
유의어
mồ / mố / mõ / mô …
▸
유의어
mồ / mố / mõ / mô …
쓰임
phòng mổ / nhà mổ / lò mổ / giết mổ …
▸
쓰임
phòng mổ / nhà mổ / lò mổ / giết mổ …