mỉm chi
발음
북부
/mḭm˧˩˧ ʨi˧˧/
중부
/mim˧˩˨ ʨi˧˥/
남부
/mim˨˩˦ ʨi˧˧/
조금 ena little
형용사
조금
a little
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
조금 성질·상태
Very little or small in degree.
구성
mỉm / chi
▸
구성
mỉm / chi
유의어
mỉm cười / mỉm
▸
유의어
mỉm cười / mỉm
쓰임
cười mỉm / mủm mỉm / chi nhánh / chi tiết …
▸
쓰임
cười mỉm / mủm mỉm / chi nhánh / chi tiết …