cười mỉm
듣기
미소 ento smile
동사
미소
to smile
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
미소
기본 동작
To smile gently, usually with a small mouth movement.
구성
cười / mỉm / cười + mỉm 의 합성
▸
구성
cười / mỉm / cười + mỉm 의 합성
어원cười + mỉm 의 합성
유의어
mủm mỉm
▸
유의어
mủm mỉm
쓰임
nụ cười / buồn cười / mỉm cười / tức cười …
▸
쓰임
nụ cười / buồn cười / mỉm cười / tức cười …