mập mạp
발음
북부
/mə̰ʔp˨˩ ma̰ːʔp˨˩/
중부
/mə̰p˨˨ ma̰ːp˨˨/
남부
/məp˨˩˨ maːp˨˩˨/
듣기
통통한 enchubby
형용사
통통한
chubby
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
통통한
성질·상태
통통하고 건강해 보이는 모습.
vi Cậu bé có khuôn mặt mập mạp trông thật dễ thương.
ko 얼굴이 통통한 그 소년은 정말 귀엽다.
구성
mập
▸
구성
mập
유의어
mập / béo / nặng nề / phì …
▸
유의어
mập / béo / nặng nề / phì …
쓰임
béo mập / cá mập / bù gia mập
▸
쓰임
béo mập / cá mập / bù gia mập