mầm bệnh
발음
북부
/mə̤m˨˩ ɓə̰ʔjŋ˨˩/
중부
/məm˧˧ ɓḛn˨˨/
남부
/məm˨˩ ɓəːn˨˩˨/
듣기
병원체 enpathogen
unknown
병원체
pathogen
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
병원체
숙주의 몸에 질병이나 질환을 유발하는 생물학적 인자.
vi Hệ thống miễn dịch giúp cơ thể chống lại các mầm bệnh nguy hiểm.
ko 면역 체계는 위험한 병원체와 싸우는 데 도움을 준다.
구성
mầm / bệnh / 𦹰病
▸
구성
mầm / bệnh / 𦹰病
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𦹰病
음절별 후보
mầm
𦹰
bệnh
病
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mầm mống / mầm non / mầm / phát bệnh …
▸
유의어
mầm mống / mầm non / mầm / phát bệnh …
쓰임
nảy mầm / thực vật một lá mầm / thực vật hai lá mầm / trường mầm non …
▸
쓰임
nảy mầm / thực vật một lá mầm / thực vật hai lá mầm / trường mầm non …