mất sổ gạo
듣기
비극적 상황 entragic situation
구
비극적 상황
tragic situation
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
비극적 상황 담화·논리
생계를 잃는 것과 같은, 매우 비극적이고 비참한 상황을 나타내는 표현.
vi Khi nghe tin công ty phá sản, ông ấy trông như người mất sổ gạo.
ko 회사가 파산했다는 소식을 듣고, 그는 마치 비극적인 상황에 처한 듯한 표정이었다.
구성
mất / mất + sổ + gạo 의 합성
▸
구성
mất / mất + sổ + gạo 의 합성
어원mất + sổ + gạo 의 합성
유의어
곤궁
▸
유의어
곤궁
쓰임
mất tích / mất mát / mất lòng / mất cả chì lẫn chài
▸
쓰임
mất tích / mất mát / mất lòng / mất cả chì lẫn chài