mạng máy tính
발음
북부
/ma̰ːʔŋ˨˩ maj˧˥ tïŋ˧˥/
중부
/ma̰ːŋ˨˨ ma̰j˩˧ tḭ̈n˩˧/
남부
/maːŋ˨˩˨ maj˧˥ tɨn˧˥/
듣기
컴퓨터 네트워크 encomputer network
명사
컴퓨터 네트워크
computer network
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
컴퓨터 네트워크 담화·논리
정보나 리소스를 공유하기 위해 연결된 컴퓨터 그룹.
vi Công ty sử dụng một mạng máy tính để chia sẻ tài nguyên.
ko 회사는 리소스를 공유하기 위해 컴퓨터 네트워크를 사용한다.
구성
mạng / máy tính / 命𢵯併
▸
구성
mạng / máy tính / 命𢵯併
한자
음절 대응 추정
대표 후보
命𢵯併
음절별 후보
mạng
命
máy
𢵯(𣛠)
tính
併
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mạng / mạng nhện / mạng riêng ảo / mạng lởm …
▸
유의어
mạng / mạng nhện / mạng riêng ảo / mạng lởm …
쓰임
thiệt mạng / sinh mạng / cư dân mạng / liên mạng …
▸
쓰임
thiệt mạng / sinh mạng / cư dân mạng / liên mạng …