mạng lởm
발음
북부
/ma̰ːʔŋ˨˩ lə̰ːm˧˩˧/
중부
/ma̰ːŋ˨˨ ləːm˧˩˨/
남부
/maːŋ˨˩˨ ləːm˨˩˦/
저속 인터넷 enpoor network
형용사
저속 인터넷
poor network
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
저속 인터넷
성질·상태
인터넷 연결 품질이 매우 낮은 상태를 지칭하는 속어.
vi Tôi không thể xem phim vì mạng lởm quá.
ko 인터넷이 너무 느려서 영화를 볼 수 없다.
구성
mạng / lởm / 命𡽾
▸
구성
mạng / lởm / 命𡽾
한자
음절 대응 추정
대표 후보
命𡽾
음절별 후보
mạng
命
lởm
𡽾(𡾭 / 𥗽)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mạng / mạng máy tính / mạng nhện / mạng riêng ảo …
▸
유의어
mạng / mạng máy tính / mạng nhện / mạng riêng ảo …
쓰임
thiệt mạng / sinh mạng / cư dân mạng / liên mạng …
▸
쓰임
thiệt mạng / sinh mạng / cư dân mạng / liên mạng …