mười một
발음
북부
/mɨə̤j˨˩ mo̰ʔt˨˩/
중부
/mɨəj˧˧ mo̰k˨˨/
남부
/mɨəj˨˩ mok˨˩˨/
듣기
11 ennumber eleven
수사
11
number eleven
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
수사
11 수·양·단위
Numbers & units
The natural number that comes after ten.
구성
mười / một / mười + một 의 합성 …
▸
구성
mười / một / mười + một 의 합성 …
어원mười + một 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𨑮没
음절별 후보
mười
𨑮(𨒒)
một
没
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mười / mười hai / mười ba / mười sáu …
▸
유의어
mười / mười hai / mười ba / mười sáu …
쓰임
tháng mười một / thứ mười một / tháng mười / tháng mười hai …
▸
쓰임
tháng mười một / thứ mười một / tháng mười / tháng mười hai …