mô phân sinh ngọn
발음
북부
/mo˧˧ fən˧˧ sïŋ˧˧ ŋɔ̰ʔn˨˩/
중부
/mo˧˥ fəŋ˧˥ ʂïn˧˥ ŋɔ̰ŋ˨˨/
남부
/mo˧˧ fəŋ˧˧ ʂɨn˧˧ ŋɔŋ˨˩˨/
듣기
정단분열조직 enapical meristem
명사
정단분열조직
apical meristem
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정단분열조직 담화·논리
식물의 성장을 돕기 위해 분열 능력을 갖춘 뿌리나 줄기 끝의 세포 영역.
vi Mô phân sinh ngọn giúp cây phát triển cao hơn.
ko 정단분열조직은 식물이 더 크게 자라도록 돕는다.
구성
mô phân sinh / ngọn / 模分生𦰟
▸
구성
mô phân sinh / ngọn / 模分生𦰟
한자
음절 대응 추정
대표 후보
模分生𦰟
음절별 후보
mô
模(謨 / 麽)
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
sinh
生
ngọn
𦰟
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
rượu ngọn / bấm ngọn / ngành ngọn / gốc ngọn …
▸
유의어
rượu ngọn / bấm ngọn / ngành ngọn / gốc ngọn …
쓰임
mô phân sinh thể / ngọn nguồn / ngọn ngành / đầu sóng ngọn gió …
▸
쓰임
mô phân sinh thể / ngọn nguồn / ngọn ngành / đầu sóng ngọn gió …