mì tôm
발음
북부
/mi̤˨˩ tom˧˧/
중부
/mi˧˧ tom˧˥/
남부
/mi˨˩ tom˧˧/
듣기
인스턴트 라면 eninstant noodles
명사
인스턴트 라면
instant noodles
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인스턴트 라면
담화·논리
뜨거운 물을 부어 몇 분 만에 먹을 수 있는 간편 면.
vi Sinh viên thường ăn mì tôm khi bận rộn với việc học tập.
ko 학생들은 공부하느라 바쁠 때 종종 인스턴트 라면을 먹는다.
구성
mì / tôm
▸
구성
mì / tôm
쓰임
xù mì tôm / bánh mì / bánh mì kẹp / bột mì …
▸
쓰임
xù mì tôm / bánh mì / bánh mì kẹp / bột mì …