bánh mì kẹp
듣기
샌드위치 ensandwich
명사
샌드위치
sandwich
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
샌드위치
담화·논리
고기나 채소를 사이에 넣은 빵의 한 종류. 샌드위치.
vi Tôi thường ăn bánh mì kẹp cho bữa trưa.
ko 저는 점심으로 보통 샌드위치를 먹습니다.
구성
bánh mì / kẹp / bánh mì + kẹp 의 합성
▸
구성
bánh mì / kẹp / bánh mì + kẹp 의 합성
어원bánh mì + kẹp 의 합성
유의어
bánh kẹp / lép kẹp / kìm kẹp / bẫy kẹp …
▸
유의어
bánh kẹp / lép kẹp / kìm kẹp / bẫy kẹp …
쓰임
lò bánh mì / bánh mì pháp / bánh mì gối / bánh mì hoa cúc …
▸
쓰임
lò bánh mì / bánh mì pháp / bánh mì gối / bánh mì hoa cúc …